Van bi mặt bích dòng S30 của hãng SIRCA – một dòng van bi hai mảnh (split body) với thiết kế nổi (floating ball), được sản xuất tại Ý và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.
🛠️ Tính năng và Thiết kế Nổi bật
🔧 Cấu trúc và Vật liệu
- Thiết kế hai mảnh (Split Body): Thân van và nắp được chế tạo từ thanh hoặc đúc, với hai tùy chọn vật liệu: thép carbon và thép không gỉ.
- Bi van nổi (Floating Ball): Đảm bảo khả năng làm kín hiệu quả và phù hợp cho các ứng dụng đóng/mở nhanh.
- Gioăng làm kín: Sử dụng vật liệu R-PTFE kết hợp với sợi thủy tinh hoặc carbon graphite, mang lại độ bền và khả năng chịu nhiệt cao.
🛡️ An toàn và Độ tin cậy
- Cơ cấu chống bật trục (Anti Blow-Out): Trục van được thiết kế để ngăn ngừa hiện tượng bật trục dưới áp suất cao, đảm bảo an toàn cho người vận hành.
- Hệ thống chống tĩnh điện kép (Dual Anti-Static Device): Đảm bảo dẫn điện giữa bi, trục và thân van, ngăn ngừa tích tụ tĩnh điện, đặc biệt quan trọng trong môi trường dễ cháy nổ.
- Thiết kế chống cháy (Fire Safe): Đạt chứng nhận theo các tiêu chuẩn API 607, ISO 10497 và API 6FA, đảm bảo hoạt động an toàn trong điều kiện cháy nổ.
⚙️ Vận hành và Lắp đặt
- Góc quay 90°: Cho phép đóng/mở nhanh chóng và dễ dàng.
- Tùy chọn điều khiển: Có thể vận hành bằng tay, bộ truyền động khí nén hoặc điện, phù hợp với nhiều ứng dụng tự động hóa.
- Mặt bích lắp đặt theo tiêu chuẩn ISO 5211: Dễ dàng tích hợp với các bộ truyền động tiêu chuẩn.
📊 Thông số Kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh định | DN15 – DN200 (1/2” – 8”) |
| Áp suất làm việc tối đa | 20 bar (Class 150), 50 bar (Class 300), 100 bar (Class 600) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +200°C |
| Tiêu chuẩn thiết kế | ASME B16.34, EN 12516-2, ISO 14313 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | PN10, PN16, PN25, PN40; ANSI Class 150, 300, 600 |
| Tiêu chuẩn lắp đặt | ISO 5211 (Top Flange) |
| Vật liệu thân van | Thép carbon ASTM A350 LF2, Thép không gỉ ASTM A351 CF8M hoặc ASTM A479 316L |
| Vật liệu bi van | Thép không gỉ ASTM A351 CF8M hoặc ASTM A479 316L |
| Vật liệu trục van | AISI 304, AISI 316 |
| Vật liệu đệm làm kín | R-PTFE kết hợp sợi thủy tinh hoặc carbon graphite |
| Tiêu chuẩn rò rỉ | EN 12266-1, Rate “A” – không rò rỉ |
| Chứng chỉ | PED 2014/68/EU, ATEX 2014/34/EU, API 607, ISO 10497, API 6FA, SIL IEC 61508/61511, GOST-R, CU TR 10/32, EN-ISO 15848 |
🧪 Ứng dụng Tiêu biểu
- Ngành hóa chất và dược phẩm: Xử lý các chất ăn mòn và dung môi.
- Công nghệ môi trường và năng lượng: Hệ thống xử lý nước thải, khí thải.
- Thực phẩm và đồ uống: Đảm bảo vệ sinh và chống nhiễm bẩn.
- Hệ thống vận chuyển chất rắn và khí nén: Vận chuyển bột, hạt và khí.



